Trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng, thị trường chứng khoán chính thức được công bố nâng hạng đã tạo những kỳ vọng tích cực trong giới đầu tư.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng của nền kinh tế trong nước thì còn những thách thức bên ngoài mà các doanh nghiệp cũng đang phải đối mặt hiện nay như những căng thẳng tại Trung Đông, các sự kiện liên quan đến thuế và thương mại. Hiện, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã công bố giảm lãi suất nhưng vẫn ở mức cao… Ở trong nước, lãi suất cũng đã cao hơn giai đoạn trước.
Trao đổi về vấn đề này trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show), ông Đinh Minh Trí, Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, CTCP Chứng khoán Mirae Asset (MAS) cho rằng áp lực bên ngoài đang tạo ra những thách thức ngắn hạn nhưng đồng thời là cơ sở để sàng lọc doanh nghiệp chất lượng và củng cố nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Trong trường hợp tận dụng tốt các điều kiện hiện tại, Việt Nam có thể gia tăng lợi thế cạnh tranh và tạo dư địa bứt phá trong bối cảnh nhiều nền kinh tế vẫn đối mặt với khó khăn.
Như ông cũng đã thấy, giai đoạn vừa rồi thị trường chứng khoán đã trải qua một thời gian dài trong môi trường lãi suất thấp và đã diễn biến như thế nào?
Ông Đinh Minh Trí: Giai đoạn 2020 - 2021 là chu kỳ thuận lợi hiếm có đối với các tài sản rủi ro. Trong bối cảnh COVID-19, các ngân hàng trung ương đồng loạt hạ lãi suất xuống mức rất thấp để hỗ trợ kinh tế. Tại Mỹ, Fed duy trì lãi suất gần 0%, còn tại Việt Nam, lãi suất tiền gửi có thời điểm chỉ quanh 3% - 4%/năm. Khi kênh tiết kiệm kém hấp dẫn, dòng tiền dịch chuyển mạnh sang chứng khoán và bất động sản.
Thị trường phản ánh rõ xu hướng này. VN-Index từ vùng đáy khoảng 659 điểm (3/2020) đã tăng lên đỉnh hơn 1.530 điểm đầu năm 2022, tương đương mức tăng trên 130% trong chưa đầy hai năm. Thanh khoản và số lượng tài khoản mở mới tăng mạnh, hình thành làn sóng nhà đầu tư cá nhân quy mô lớn. Xu hướng tương tự diễn ra trên toàn cầu. Các chỉ số như S&P 500 và NASDAQ Composite đều tăng mạnh từ đáy COVID, phản ánh tác động trực tiếp của môi trường lãi suất thấp lên định giá tài sản.
Xu hướng lãi suất thấp đi kèm đà tăng mạnh của thị trường không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn phổ biến trên toàn châu Á. Tại Hàn Quốc, Ngân hàng Trung ương (NHTW) Hàn Quốc hạ lãi suất xuống mức 0,5% trong năm 2020, tạo điều kiện cho KOSPI Index tăng mạnh và lập đỉnh lịch sử khoảng 3.300 điểm vào giữa năm 2021. Tương tự, Đài Loan (Trung Quốc) duy trì lãi suất thấp trong giai đoạn 2020 - 2021, giúp TAIEX bứt phá, với động lực chính đến từ chu kỳ tăng trưởng của ngành bán dẫn, dẫn dắt bởi TSMC.
Trong giai đoạn lãi suất thấp những nhóm ngành nào đã được hưởng lợi và vì sao, thưa ông?
Ông Đinh Minh Trí : Trong môi trường lãi suất thấp, dòng tiền có xu hướng dịch chuyển mạnh vào các nhóm sử dụng đòn bẩy cao hoặc phụ thuộc tín dụng. Nổi bật là bất động sản và chứng khoán, khi chi phí vốn giảm giúp kích thích nhu cầu vay, mở rộng đầu tư và kéo thanh khoản thị trường tăng rõ rệt.
Nhóm xây dựng – vật liệu hưởng lợi gián tiếp từ sự phục hồi của bất động sản và đẩy mạnh đầu tư công, qua đó cải thiện sản lượng tiêu thụ và kết quả kinh doanh theo chu kỳ.
Ở góc độ định giá, các doanh nghiệp tăng trưởng, đặc biệt là công nghệ, được hỗ trợ khi lãi suất thấp làm giảm tỷ lệ chiết khấu, giúp nâng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai và mở rộng mặt bằng định giá.
Bên cạnh đó, nhóm tiêu dùng cũng được hưởng lợi khi chi phí vay giảm, thúc đẩy chi tiêu của người dân và hỗ trợ tăng trưởng doanh thu ở các ngành bán lẻ, thực phẩm và đồ uống.
Tuy nhiên, hiện nay ở bên ngoài đang có những diễn biến khó khăn như những căng thẳng tại Trung Đông, các sự kiện liên quan đến thuế và thương mại … giai đoạn lãi suất thấp có còn đang diễn ra ở các quốc gia hay họ đã có sự thay đổi về chính sách , thưa ông?
Ông Đinh Minh Trí : Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn mới, khi mặt bằng lãi suất không còn ở mức thấp như trước. Fed tiếp tục duy trì lãi suất ở vùng 3,5 - 3,75% trong kỳ tháng 4. Trước đó, thị trường kỳ vọng có thể giảm lãi suất trong năm 2026, nhưng sau khi giá dầu tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông, triển vọng này trở nên kém chắc chắn hơn và nếu có điều chỉnh, nhiều khả năng cũng phải từ quý 4/2026 trở đi.
Tại châu Âu, NHTW Châu Âu (ECB) đã dừng chu kỳ giảm lãi suất từ đầu tháng 2/2026, sau 5 lần cắt liên tiếp. Trong khi đó, NHTW Nhật Bản tiếp tục xu hướng bình thường hóa chính sách tiền tệ, với lãi suất dần được nâng lên sau thời gian dài duy trì mức rất thấp. Diễn biến này làm thu hẹp nguồn vốn chi phí thấp từ Nhật Bản – một yếu tố từng hỗ trợ dòng tiền toàn cầu.
Tổng thể, cập nhật gần đây cho thấy môi trường lãi suất toàn cầu đang chuyển sang trạng thái duy trì ở mức cao, thay vì quay lại chu kỳ tiền rẻ. Điều này đồng nghĩa với việc dòng tiền đầu tư trở nên thận trọng hơn, chi phí vốn cao hơn và áp lực lên các thị trường tài sản vẫn còn hiện hữu trong trung hạn.
Như vậy, bên cạnh những thuận lợi từ trong nước, nền kinh tế cũng đang phải đối mặt với những thách thức như thế nào từ bên ngoài, và điều này có làm ảnh hưởng đến kinh tế trong nước không?
Ông Đinh Minh Trí : Nền kinh tế Việt Nam chịu tác động từ môi trường bên ngoài khi mặt bằng lãi suất toàn cầu duy trì cao và đồng đô la Mỹ mạnh, tạo áp lực lên tỷ giá và chi phí nhập khẩu. Tuy nhiên, diễn biến gần đây cho thấy tỷ giá được kiểm soát tương đối ổn định, nhờ dòng vốn đầu tư nước ngoài và kiều hối duy trì ổn định.
Yếu tố địa chính trị tại Trung Đông vẫn tác động đến chi phí năng lượng và vận tải, đặc biệt tại eo biển Hormuz. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng toàn cầu duy trì ổn định trong 1 tháng gần đây, chưa ghi nhận gián đoạn diện rộng, qua đó hỗ trợ hoạt động sản xuất, xuất khẩu của Việt Nam phục hồi 4 tháng đầu năm 2026, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ.
Thực tế, rủi ro thương mại vẫn tồn tại, nhưng chưa có diễn biến leo thang đáng kể trong ngắn hạn. Ngược lại, xuất khẩu ghi nhận tín hiệu cải thiện, dẫn dắt bởi nhóm công nghiệp chế biến – chế tạo (đặc biệt điện tử, máy móc) và khu vực FDI, với mức tăng trưởng duy trì ổn định và đóng vai trò động lực chính cho toàn bộ kim ngạch, cho thấy khả năng thích ứng tốt của doanh nghiệp trong bối cảnh môi trường toàn cầu biến động.
Theo tôi về tổng thể, môi trường kinh doanh chuyển sang trạng thái thận trọng hơn, nhưng nền tảng vĩ mô trong nước vẫn duy trì ổn định. Áp lực bên ngoài tạo ra thách thức ngắn hạn, đồng thời là cơ sở để sàng lọc doanh nghiệp và củng cố nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Trong trường hợp tận dụng tốt các điều kiện hiện tại, Việt Nam có thể gia tăng lợi thế cạnh tranh và tạo dư địa bứt phá, trong bối cảnh nhiều nền kinh tế vẫn đối mặt với khó khăn.
Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán sẽ diễn biến như thế nào?
Ông Đinh Minh Trí: Môi trường bên ngoài đang tạo áp lực rõ nét hơn so với giai đoạn trước, đặc biệt từ yếu tố năng lượng. Giá dầu duy trì trên ngưỡng cao (quanh 90 - 100 USD/thùng trong nhiều thời điểm) do gián đoạn nguồn cung liên quan xung đột Trung Đông, qua đó làm gia tăng rủi ro lạm phát và chi phí đầu vào toàn cầu.
Rủi ro chuỗi cung ứng gia tăng khi hoạt động vận tải qua Eo biển Hormuz bị gián đoạn, ảnh hưởng đến khoảng 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu. Tình trạng tắc nghẽn và kiểm soát tuyến vận tải khiến chi phí logistics tăng và kéo dài thời gian giao hàng.
Rủi ro thương mại và chính sách duy trì ở mức tiềm ẩn, trong bối cảnh các nền kinh tế lớn gia tăng biện pháp bảo hộ, tác động chủ yếu phản ánh vào kỳ vọng trung hạn của doanh nghiệp xuất khẩu.
Như vậy có thể nói thị trường chứng khoán vận động trong trạng thái phân hóa mạnh, với dòng tiền có xu hướng chọn lọc. Điểm đáng chú ý, nếu kịch bản đàm phán giữa Iran và các bên liên quan đạt tiến triển tích cực, giúp khơi thông lại chuỗi cung ứng năng lượng, đây sẽ là yếu tố hỗ trợ quan trọng giúp cải thiện tâm lý và dòng tiền trên thị trường trong ngắn hạn.
Vậy nhóm ngành nào sẽ có tiềm năng tăng trưởng trong thời gian tới, theo ông?
Ông Đinh Minh Trí : Trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao và giá dầu tăng mạnh, dòng tiền trên thị trường có xu hướng tập trung vào các nhóm ngành có khả năng hưởng lợi trực tiếp từ thách thức vĩ mô. Hiện tại, có thể thấy bốn nhóm đang thể hiện kỳ vọng tích cực hơn mặt bằng chung.
Thứ nhất, nhóm ngân hàng hưởng lợi khi mặt bằng lãi suất tăng giúp cải thiện biên lãi. Tăng trưởng tín dụng duy trì tích cực, phản ánh nhu cầu vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn đẩy mạnh đầu tư, đồng thời định giá vẫn ở mức hợp lý so với lịch sử.
Thứ hai, nhóm dầu khí được hỗ trợ trực tiếp từ diễn biến giá dầu. Giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng, giúp cải thiện đáng kể triển vọng doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động thăm dò và khai thác đang sôi động trở lại ở khắp khu vực châu Á và thế giới.
Thứ ba, nhóm bảo hiểm hưởng lợi từ mặt bằng lãi suất cao hơn, khi thu nhập từ hoạt động đầu tư tài chính cải thiện, đồng thời áp lực dự phòng giảm nhờ lợi suất trái phiếu tăng.
Cuối cùng, nhóm cổ phiếu có cổ tức tiền mặt cao, nền tảng dòng tiền ổn định thường trở thành điểm đến của dòng tiền trong các nhịp điều chỉnh. Đây là nhóm có tính phòng thủ tốt, đồng thời tạo cơ hội tích lũy khi thị trường xuất hiện biến động ngắn hạn.




