'Cây vàng cây bạc' mọc khắp Việt Nam được Nga tích cực thu mua: Trung Quốc tìm cách 'hồi sinh', nước ta nằm top thế giới

21/10/2026 12:22

Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam ở mặt hàng này.

Việt Nam nổi tiếng với nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống lâu đời, dựa trên việc sử dụng các nguyên liệu thân thiện với môi trường là mây tre, cói đan. Đây cũng là ngành mang lại giá trị xuất khẩu lớn.

Theo số liệu của Cục Hải quan, xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam trong tháng 9/2026 đạt gần 90 triệu USD, giảm nhẹ so với tháng trước. Tuy nhiên, tính chung 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt gần 743 triệu USD, tăng 16% so với cùng kỳ năm ngoái.

Đáng chú ý, Mỹ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của mây tre đan Việt Nam. Trong 9 tháng, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 364 triệu USD, tăng 23,2% so với cùng kỳ và chiếm gần một nửa tổng kim ngạch toàn ngành. Riêng tháng 9, xuất khẩu sang Mỹ đạt hơn 37 triệu USD, tăng khoảng 24% so với cùng kỳ năm 2025.

Nhật Bản đứng thứ hai với kim ngạch 47,2 triệu USD, tăng 4%; Tây Ban Nha xếp thứ ba với 36 triệu USD, tăng 22%. Những con số này cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm mây tre đan Việt Nam không chỉ tập trung ở một thị trường, mà còn hiện diện tại nhiều nền kinh tế có sức mua lớn.

Trong số 20 thị trường xuất khẩu mây, tre, cói và thảm, Nga là điểm sáng về tốc độ tăng trưởng. Kim ngạch xuất khẩu sang quốc gia này trong 9 tháng đầu năm tăng tới 285%, đạt khoảng 1,3 triệu USD. Riêng tháng 9, mức tăng đạt 140%.

Dù giá trị xuất khẩu sang Nga còn nhỏ so với Mỹ, tốc độ tăng trưởng cho thấy thị trường này đang mở ra dư địa mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Nhu cầu đối với đồ gia dụng, vật dụng trang trí nội thất và sản phẩm thủ công làm từ nguyên liệu tự nhiên được xem là một trong những yếu tố tạo cơ hội cho hàng mây tre đan.

Xu hướng sống xanh mở đường cho hàng thủ công

Đà tăng xuất khẩu của mây tre đan diễn ra trong bối cảnh người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường. Trong lĩnh vực nội thất và trang trí nhà cửa, những vật dụng làm từ mây, tre, cói và các nguyên liệu tự nhiên có thể đáp ứng nhu cầu tìm kiếm sản phẩm mang tính thẩm mỹ, gần gũi với thiên nhiên và thay thế một phần vật liệu công nghiệp.

Đây là cơ hội đáng chú ý đối với Việt Nam, quốc gia có lịch sử lâu đời về nghề thủ công mỹ nghệ. Theo thông tin từ Tổng cục Lâm nghiệp, mây tre đan là nhóm hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất trong nhóm lâm sản ngoài gỗ. Năm 2023, xuất khẩu nhóm hàng này mang về hơn 733 triệu USD. Việt Nam cũng nằm trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu mây tre đan lớn nhất thế giới, cùng với Trung Quốc.

'Cây vàng cây bạc' mọc khắp Việt Nam được Nga tích cực thu mua: Trung Quốc tìm cách 'hồi sinh', nước ta nằm top thế giới - Ảnh 2.

Lợi thế của sản phẩm Việt Nam không chỉ nằm ở nguồn nguyên liệu mà còn ở tay nghề và khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Theo Hiệp hội Xuất khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam, trong khoảng 5 năm gần đây, khách hàng từ Mỹ, châu Âu và Nhật Bản đến Việt Nam ngày càng nhiều để tham quan nhà xưởng, đặt mẫu và tiến tới những đơn hàng lớn hơn.

Các sản phẩm mây tre đan, cói và thảm của Việt Nam được đánh giá có tính thẩm mỹ, chất lượng và khả năng cạnh tranh với hàng hóa từ những quốc gia có ngành thủ công phát triển như Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Sản phẩm Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 130 quốc gia, từng bước xây dựng uy tín nhờ độ dẻo dai, kỹ thuật xử lý chống mối mọt và giá thành hợp lý.

Đáng chú ý, xu hướng sử dụng vật liệu tự nhiên không chỉ tạo cơ hội cho các sản phẩm thủ công truyền thống mà còn thúc đẩy sự quan tâm trở lại đối với tre. Trung Quốc đang thúc đẩy việc phát triển nguồn tre như một hướng thay thế cho một số sản phẩm nhựa. Diễn biến này cho thấy tre ngày càng được nhìn nhận không chỉ là nguyên liệu thủ công mà còn có tiềm năng trong các chuỗi sản xuất gắn với tiêu dùng bền vững.

Hơn 1.000 làng nghề tạo lợi thế nguồn cung

Một trong những nền tảng quan trọng của ngành mây tre đan Việt Nam là nguồn nguyên liệu tre phong phú. Diện tích tre trong nước được ghi nhận khoảng 1,5 triệu ha, phân bố tại nhiều địa phương. Có 37 trong số 63 tỉnh, thành theo đơn vị hành chính được thống kê trong nguồn số liệu có diện tích tre trên 10.000 ha.

Nguồn tài nguyên này đa dạng với hàng trăm loài, trong đó có các loài mang giá trị kinh tế như luồng, lùng, trúc sào, lồ ô, bương, tầm vông và tre gai. Sự đa dạng về nguyên liệu tạo điều kiện để các cơ sở sản xuất phát triển nhiều dòng hàng, từ đồ gia dụng, giỏ đựng, vật dụng trang trí đến các sản phẩm phục vụ nội thất.

Bên cạnh đó, cả nước có trên 1.000 làng nghề mây tre đan, chiếm khoảng 24% tổng số làng nghề thủ công mỹ nghệ. Hoạt động sản xuất có sự phân hóa theo vùng. Khu vực phía Bắc và miền Trung tập trung nhiều sản phẩm mây tre lá và cói, trong khi Tây Nam Bộ có thế mạnh với các sản phẩm từ bèo tây và lá buông.

Mạng lưới làng nghề rộng khắp giúp ngành hàng duy trì kỹ thuật thủ công, tạo sinh kế tại địa phương và cung cấp nguồn lực cho hoạt động xuất khẩu.

Về chính sách thuế, hàng thủ công mỹ nghệ và mây tre đan thuộc diện không phải chịu thuế xuất khẩu theo thông tin được cung cấp. Hàng hóa xuất khẩu cũng áp dụng thuế giá trị gia tăng 0% khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Cùng với các hiệp định thương mại tự do, những yếu tố này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế.

Từ gần 743 triệu USD kim ngạch trong 9 tháng đầu năm 2026, ngành mây tre đan Việt Nam đang hướng tới mục tiêu 6 tỷ USD vào năm 2030. Cơ hội không chỉ đến từ xu hướng sống xanh, mà còn nằm ở khả năng kết hợp nguồn nguyên liệu bản địa, kỹ thuật thủ công và yêu cầu thiết kế hiện đại để đưa sản phẩm làng nghề tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.